đón tay
Định nghĩa
- Động từ:
- Tặng quà cho trẻ em khi đến thăm nhà: Hành động của người lớn, thường là khách đến chơi, đưa cho trẻ nhỏ trong nhà một món quà nhỏ (thường là tiền, bánh kẹo, hoặc đồ chơi) như một lời chào hỏi, thể hiện sự yêu mến và lịch sự.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bác đến chơi, nhớ đón tay cho cháu bé nhé. (Bác đến chơi, nhớ tặng quà cho cháu bé nhé.)
- Mỗi lần cô ấy sang nhà tôi đều không quên đón tay cho con tôi một gói bánh. (Mỗi lần cô ấy sang nhà tôi đều không quên tặng cho con tôi một gói bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đón tay" thường được hiểu ngầm là tặng quà (vật chất) cho trẻ. Hành động này mang tính truyền thống, thể hiện sự quan tâm và gắn kết tình cảm giữa người lớn và trẻ nhỏ trong cộng đồng.
- Phong tục đón tay thể hiện sự trân trọng của khách đối với gia chủ và các thành viên nhỏ tuổi trong gia đình. (Phong tục tặng quà cho trẻ thể hiện sự trân trọng của khách đối với gia chủ và các thành viên nhỏ tuổi trong gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Mừng tuổi (động từ): Cho tiền (thường trong phong bì đỏ) với lời chúc tốt lành nhân dịp năm mới hoặc sinh nhật.
- Ông bà thường mừng tuổi cho cháu vào dịp Tết. (Ông bà thường cho tiền mừng tuổi cháu vào dịp Tết.)
- Thưởng (động từ): Cho tiền hoặc quà để khen ngợi, động viên.
- Bà thưởng cho đứa cháu vì nó ngoan. (Bà thưởng cho đứa cháu vì nó ngoan.)
Từ đồng nghĩa
- Tặng quà (cho trẻ): Cho trẻ em một món quà.
- Cho quà (khi đến thăm): Hành động tặng quà trong bối cảnh đi thăm hỏi.
Lưu ý sử dụng
- "Đón tay" là một từ mang đậm tính văn hóa và phong tục Việt Nam, thường dùng trong giao tiếp thân mật, gia đình.
- Từ này ít khi dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn bản hành chính. Trong các ngữ cảnh đó, có thể dùng cụm từ giải thích như "tặng quà cho trẻ khi đến thăm".